food and agriculture organization

food and agriculture organization

The Food and Agriculture Organization helps farmers grow more crops.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun):
Tổ chức Lương thực Nông nghiệp (viết tắt: FAO) một cơ quan trực thuộc Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về tổ chức quốc tế trong lĩnh vực lương thực nông nghiệp. Mục tiêu chính của tổ chức này xóa đói giảm nghèo, cải thiện dinh dưỡng, tăng năng suất nông nghiệp phát triển bền vững các hệ thống thực phẩm trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Lương thực Nông nghiệp hoạt động để đảm bảo an ninh lương thực cho tất cả mọi người.)
  • (Việt Nam thành viên của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp từ năm 1950.)
  • (Tổ chức Lương thực Nông nghiệp xuất bản các báo cáo hàng năm về nạn đói toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the auspices of the food and agriculture organization": dưới sự bảo trợ của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp.

    • The project was launched under the auspices of the food and agriculture organization. (Dự án được khởi động dưới sự bảo trợ của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp.)
  • "food and agriculture organization's initiatives": các sáng kiến của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp.

    • The food and agriculture organization's initiatives focus on sustainable farming. (Các sáng kiến của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp tập trung vào nông nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • FAO (viết tắt): Tổ chức Lương thực Nông nghiệp (thường dùng trong văn bản chính thức).

    • The FAO report highlights climate change impacts on agriculture. (Báo cáo của FAO nhấn mạnh tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp.)
  • Lương thực (n): thực phẩm nói chung, đặc biệt ngũ cốc các sản phẩm cơ bản.

  • Nông nghiệp (n): ngành canh tác, chăn nuôi trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan Liên Hợp Quốc về Lương thực Nông nghiệp: cách diễn đạt đầy đủ tương tự.
  • Tổ chức FAO: cách gọi tắt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to work for": làm việc cho.
      • She works for the food and agriculture organization. ( ấy làm việc cho Tổ chức Lương thực Nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • "to fight hunger": chống lại nạn đói.
      • The food and agriculture organization fights hunger worldwide. (Tổ chức Lương thực Nông nghiệp chống lại nạn đói trên toàn thế giới.)